TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

би́ржа

giống cáibất động vật
bírža[ˈbʲirʐə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên би́ржа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

би́ржа nghĩa là sở giao dịch, thị trường chứng khoán.

Nghĩa của би́ржа

Danh từ

  1. Sở giao dịch, thị trường chứng khoán.
    • игра́ть на би́ржеđầu cơ chứng khoán
    • би́ржа труда́sở tìm việc, sở giao dịch lao động

Biến cách của би́ржа (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?би́ржаби́ржи
Sinh cách кого? чего?би́ржиби́рж
Tặng cách кому? чему?би́ржеби́ржам
Đối cách кого? что?би́ржуби́ржи
Công cụ cách кем? чем?би́ржейби́ржами
Giới cách о ком? о чём?би́ржеби́ржах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với би́ржа

  • Он потерял состояние на бирже. Anh ấy đã mất một khoản tiền lớn trong chứng khoán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3650129
  • Он вложил свои деньги в акции на бирже. Anh ấy dùng tiền của mình đầu tư chứng khoán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #498724

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

биржа nghĩa là gì?

биржа (danh từ) nghĩa là sở giao dịch, thị trường chứng khoán.

биржа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là би́ржа (phiên âm Latinh bírža, IPA [ˈbʲirʐə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.