TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

биопси́я

giống cáibất động vật
biopsíja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên биопси́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

биопси́я nghĩa là sinh thiết.

Nghĩa của биопси́я

Danh từ

  1. Sinh thiết.

Biến cách của биопси́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?биопси́ябиопси́и
Sinh cách кого? чего?биопси́ибиопси́й
Tặng cách кому? чему?биопси́ибиопси́ям
Đối cách кого? что?биопси́юбиопси́и
Công cụ cách кем? чем?биопси́ейбиопси́ями
Giới cách о ком? о чём?биопси́ибиопси́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

биопсия nghĩa là gì?

биопсия (danh từ) nghĩa là sinh thiết.

биопсия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là биопси́я (phiên âm Latinh biopsíja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.