TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

биоразнообра́зие

giống trungbất động vật
bioraznoobrázije[ˌbʲiərəznɐɐˈbrazʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên биоразнообра́зие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

биоразнообра́зие nghĩa là đa dạng sinh học.

Nghĩa của биоразнообра́зие

Danh từ

  1. Đa dạng sinh học.

Biến cách của биоразнообра́зие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?биоразнообра́зиебиоразнообра́зия
Sinh cách кого? чего?биоразнообра́зиябиоразнообра́зий
Tặng cách кому? чему?биоразнообра́зиюбиоразнообра́зиям
Đối cách кого? что?биоразнообра́зиебиоразнообра́зия
Công cụ cách кем? чем?биоразнообра́зиембиоразнообра́зиями
Giới cách о ком? о чём?биоразнообра́зиибиоразнообра́зиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

биоразнообразие nghĩa là gì?

биоразнообразие (danh từ) nghĩa là đa dạng sinh học.

биоразнообразие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là биоразнообра́зие (phiên âm Latinh bioraznoobrázije, IPA [ˌbʲiərəznɐɐˈbrazʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.