TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

биоси́нтез

giống đựcbất động vật
biosíntez giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên биоси́нтез chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

биоси́нтез nghĩa là sinh tổng hợp, tổng hợp sinh học.

Nghĩa của биоси́нтез

Danh từ

  1. Sinh tổng hợp, tổng hợp sinh học.

Biến cách của биоси́нтез (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?биоси́нтезбиоси́нтезы
Sinh cách кого? чего?биоси́нтезабиоси́нтезов
Tặng cách кому? чему?биоси́нтезубиоси́нтезам
Đối cách кого? что?биоси́нтезбиоси́нтезы
Công cụ cách кем? чем?биоси́нтезомбиоси́нтезами
Giới cách о ком? о чём?биоси́нтезебиоси́нтезах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

биосинтез nghĩa là gì?

биосинтез (danh từ) nghĩa là sinh tổng hợp, tổng hợp sinh học.

биосинтез đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là биоси́нтез (phiên âm Latinh biosíntez); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.