TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

биоста́нция

giống cáibất động vật
biostáncija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên биоста́нция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

биоста́нция nghĩa là Trạm nghiên cứu sinh vật.

Nghĩa của биоста́нция

Danh từ

  1. Trạm nghiên cứu sinh vật.

Biến cách của биоста́нция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?биоста́нциябиоста́нции
Sinh cách кого? чего?биоста́нциибиоста́нций
Tặng cách кому? чему?биоста́нциибиоста́нциям
Đối cách кого? что?биоста́нциюбиоста́нции
Công cụ cách кем? чем?биоста́нциейбиоста́нциями
Giới cách о ком? о чём?биоста́нциибиоста́нциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

биостанция nghĩa là gì?

биостанция (danh từ) nghĩa là Trạm nghiên cứu sinh vật.

биостанция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là биоста́нция (phiên âm Latinh biostáncija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.