TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

биосфе́ра

giống cáibất động vật
biosféra[bʲɪɐˈsfʲerə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên биосфе́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

биосфе́ра nghĩa là sinh quyển.

Nghĩa của биосфе́ра

Danh từ

  1. Sinh quyển.

Biến cách của биосфе́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?биосфе́рабиосфе́ры
Sinh cách кого? чего?биосфе́рыбиосфе́р
Tặng cách кому? чему?биосфе́ребиосфе́рам
Đối cách кого? что?биосфе́рубиосфе́ры
Công cụ cách кем? чем?биосфе́ройбиосфе́рами
Giới cách о ком? о чём?биосфе́ребиосфе́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

биосфера nghĩa là gì?

биосфера (danh từ) nghĩa là sinh quyển.

биосфера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là биосфе́ра (phiên âm Latinh biosféra, IPA [bʲɪɐˈsfʲerə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.