бипла́н
giống đựcbất động vật
biplán
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бипла́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бипла́н nghĩa là Chiếc máy bay cánh kép.
Nghĩa của бипла́н
Danh từ
- Chiếc máy bay cánh kép.
Biến cách của бипла́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бипла́н | бипла́ны |
| Sinh cách кого? чего? | бипла́на | бипла́нов |
| Tặng cách кому? чему? | бипла́ну | бипла́нам |
| Đối cách кого? что? | бипла́н | бипла́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | бипла́ном | бипла́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | бипла́не | бипла́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
биплан nghĩa là gì?
биплан (danh từ) nghĩa là Chiếc máy bay cánh kép.
биплан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бипла́н (phiên âm Latinh biplán); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.