TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бирма́нец

giống đựcđộng vật
birmánec[bʲɪrˈmanʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бирма́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бирма́нец nghĩa là người miến-điện.

Nghĩa của бирма́нец

Danh từ

  1. Người Miến-điện (Diến-điện).

Biến cách của бирма́нец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бирма́нецбирма́нцы
Sinh cách кого? чего?бирма́нцабирма́нцев
Tặng cách кому? чему?бирма́нцубирма́нцам
Đối cách кого? что?бирма́нцабирма́нцев
Công cụ cách кем? чем?бирма́нцембирма́нцами
Giới cách о ком? о чём?бирма́нцебирма́нцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

бирманец nghĩa là gì?

бирманец (danh từ) nghĩa là người miến-điện.

бирманец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бирма́нец (phiên âm Latinh birmánec, IPA [bʲɪrˈmanʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.