TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бирюза́

giống cáibất động vật
birjuzá[bʲɪrʲʊˈza] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бирюза́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бирюза́ nghĩa là ngọc lam.

Nghĩa của бирюза́

Danh từ

  1. Ngọc lam.

Biến cách của бирюза́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?бирюза́
Sinh cách кого? чего?бирюзы́
Tặng cách кому? чему?бирюзе́
Đối cách кого? что?бирюзу́
Công cụ cách кем? чем?бирюзо́й
Giới cách о ком? о чём?бирюзе́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бирюза nghĩa là gì?

бирюза (danh từ) nghĩa là ngọc lam.

бирюза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бирюза́ (phiên âm Latinh birjuzá, IPA [bʲɪrʲʊˈza]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.