TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бисексуа́льность

giống cáibất động vật
bisɛksuálʹnostʹ[bʲɪsɨksʊˈalʲnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бисексуа́льность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бисексуа́льность nghĩa là song tính luyến ái.

Nghĩa của бисексуа́льность

Danh từ

  1. Song tính luyến ái.

Biến cách của бисексуа́льность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?бисексуа́льность
Sinh cách кого? чего?бисексуа́льности
Tặng cách кому? чему?бисексуа́льности
Đối cách кого? что?бисексуа́льность
Công cụ cách кем? чем?бисексуа́льностью
Giới cách о ком? о чём?бисексуа́льности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бисексуальность nghĩa là gì?

бисексуальность (danh từ) nghĩa là song tính luyến ái.

бисексуальность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бисексуа́льность (phiên âm Latinh bisɛksuálʹnostʹ, IPA [bʲɪsɨksʊˈalʲnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.