TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

би́сер

giống đựcbất động vật
bíser[ˈbʲisʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên би́сер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

би́сер nghĩa là cườm.

Nghĩa của би́сер

Danh từ

  1. tập hợp [hạt, hột] cườm.
    • вышива́ть би́серомthêu cườm
    • мета́ть би́сер пе́ред сви́ньями= đàn gảy tai trâu

Biến cách của би́сер (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?би́сер
Sinh cách кого? чего?би́сера
Tặng cách кому? чему?би́серу
Đối cách кого? что?би́сер
Công cụ cách кем? чем?би́сером
Giới cách о ком? о чём?би́сере

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бисер nghĩa là gì?

бисер (danh từ) nghĩa là cườm.

бисер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là би́сер (phiên âm Latinh bíser, IPA [ˈbʲisʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.