TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

би́серный

bísernyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên би́серный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

би́серный nghĩa là Thuộc về cườm.

Nghĩa của би́серный

Tính từ

  1. Thuộc về cườm.
    • бисерный по́черк[nét] chữ nhỏ li ti

Biến cách của би́серный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchби́серныйби́серноеби́сернаяби́серные
Sinh cáchби́серногоби́серногоби́сернойби́серных
Tặng cáchби́серномуби́серномуби́сернойби́серным
Đối cáchби́серныйби́серноеби́сернуюби́серные
Công cụ cáchби́сернымби́сернымби́сернойби́серными
Giới cáchби́серномби́серномби́сернойби́серных
Dạng ngắnби́серенби́серноби́сернаби́серны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

бисерный nghĩa là gì?

бисерный (tính từ) nghĩa là Thuộc về cườm.

бисерный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là би́серный (phiên âm Latinh bísernyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.