TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бискви́т

giống đựcbất động vật
biskvít[bʲɪskˈvʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бискви́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бискви́т nghĩa là bánh bông lan, bánh quy.

Nghĩa của бискви́т

Danh từ

  1. Bánh bông lan.
  2. Bánh quy.

Biến cách của бискви́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бискви́тбискви́ты
Sinh cách кого? чего?бискви́табискви́тов
Tặng cách кому? чему?бискви́тубискви́там
Đối cách кого? что?бискви́тбискви́ты
Công cụ cách кем? чем?бискви́томбискви́тами
Giới cách о ком? о чём?бискви́тебискви́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бисквит nghĩa là gì?

бисквит (danh từ) nghĩa là bánh bông lan, bánh quy.

бисквит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бискви́т (phiên âm Latinh biskvít, IPA [bʲɪskˈvʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.