бискви́т
Dấu sắc trên бискви́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бискви́т nghĩa là bánh bông lan, bánh quy.
Nghĩa của бискви́т
Danh từ
- Bánh bông lan.
- Bánh quy.
Biến cách của бискви́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бискви́т | бискви́ты |
| Sinh cách кого? чего? | бискви́та | бискви́тов |
| Tặng cách кому? чему? | бискви́ту | бискви́там |
| Đối cách кого? что? | бискви́т | бискви́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | бискви́том | бискви́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | бискви́те | бискви́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бисквит nghĩa là gì?
бисквит (danh từ) nghĩa là bánh bông lan, bánh quy.
бисквит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бискви́т (phiên âm Latinh biskvít, IPA [bʲɪskˈvʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.