TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

биси́ровать

hai thể
bisírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên биси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

биси́ровать nghĩa là biểu diễn lại.

Nghĩa của биси́ровать

Động từ

  1. Biểu diễn lại (theo yêu cầu khán giả).

Chia động từ биси́ровать

NgôiHiện tại
ябиси́рую
тыбиси́руешь
он / она́ / оно́биси́рует
мыбиси́руем
выбиси́руете
они́биси́руют

Quá khứ

Giống đực (он)биси́ровал
Giống cái (она́)биси́ровала
Giống trung (оно́)биси́ровало
Số nhiều (они́)биси́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)биси́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)биси́руйте

Câu hỏi thường gặp

бисировать nghĩa là gì?

бисировать (động từ) nghĩa là biểu diễn lại.

бисировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là биси́ровать (phiên âm Latinh bisírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.