биси́ровать
hai thể
bisírovatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên биси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
биси́ровать nghĩa là biểu diễn lại.
Nghĩa của биси́ровать
Động từ
- Biểu diễn lại (theo yêu cầu khán giả).
Chia động từ биси́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | биси́рую |
| ты | биси́руешь |
| он / она́ / оно́ | биси́рует |
| мы | биси́руем |
| вы | биси́руете |
| они́ | биси́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | биси́ровал |
| Giống cái (она́) | биси́ровала |
| Giống trung (оно́) | биси́ровало |
| Số nhiều (они́) | биси́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | биси́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | биси́руйте |
Câu hỏi thường gặp
бисировать nghĩa là gì?
бисировать (động từ) nghĩa là biểu diễn lại.
бисировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là биси́ровать (phiên âm Latinh bisírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.