TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

биссектри́са

giống cáibất động vật
bissektrísa[bʲɪsʲɪkˈtrʲisə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên биссектри́са chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

биссектри́са nghĩa là đường phân giác.

Nghĩa của биссектри́са

Danh từ

  1. toán học Đường phân giác.

Biến cách của биссектри́са (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?биссектри́сабиссектри́сы
Sinh cách кого? чего?биссектри́сыбиссектри́с
Tặng cách кому? чему?биссектри́себиссектри́сам
Đối cách кого? что?биссектри́субиссектри́сы
Công cụ cách кем? чем?биссектри́сойбиссектри́сами
Giới cách о ком? о чём?биссектри́себиссектри́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

биссектриса nghĩa là gì?

биссектриса (danh từ) nghĩa là đường phân giác.

биссектриса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là биссектри́са (phiên âm Latinh bissektrísa, IPA [bʲɪsʲɪkˈtrʲisə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.