биссектри́са
Dấu sắc trên биссектри́са chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
биссектри́са nghĩa là đường phân giác.
Nghĩa của биссектри́са
Danh từ
- toán học Đường phân giác.
Biến cách của биссектри́са (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | биссектри́са | биссектри́сы |
| Sinh cách кого? чего? | биссектри́сы | биссектри́с |
| Tặng cách кому? чему? | биссектри́се | биссектри́сам |
| Đối cách кого? что? | биссектри́су | биссектри́сы |
| Công cụ cách кем? чем? | биссектри́сой | биссектри́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | биссектри́се | биссектри́сах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
биссектриса nghĩa là gì?
биссектриса (danh từ) nghĩa là đường phân giác.
биссектриса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là биссектри́са (phiên âm Latinh bissektrísa, IPA [bʲɪsʲɪkˈtrʲisə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.