TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бисульфа́т

giống đựcbất động vật
bisulʹfát giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бисульфа́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бисульфа́т nghĩa là Bisunfat.

Nghĩa của бисульфа́т

Danh từ

  1. hóa học Bisunfat.
    • бисульфа́т ка́лияkali bisunfat

Biến cách của бисульфа́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бисульфа́тбисульфа́ты
Sinh cách кого? чего?бисульфа́табисульфа́тов
Tặng cách кому? чему?бисульфа́тубисульфа́там
Đối cách кого? что?бисульфа́тбисульфа́ты
Công cụ cách кем? чем?бисульфа́томбисульфа́тами
Giới cách о ком? о чём?бисульфа́тебисульфа́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бисульфат nghĩa là gì?

бисульфат (danh từ) nghĩa là Bisunfat.

бисульфат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бисульфа́т (phiên âm Latinh bisulʹfát); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.