бисульфа́т
giống đựcbất động vật
bisulʹfát
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бисульфа́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бисульфа́т nghĩa là Bisunfat.
Nghĩa của бисульфа́т
Danh từ
- hóa học Bisunfat.
- бисульфа́т ка́лияkali bisunfat
Biến cách của бисульфа́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бисульфа́т | бисульфа́ты |
| Sinh cách кого? чего? | бисульфа́та | бисульфа́тов |
| Tặng cách кому? чему? | бисульфа́ту | бисульфа́там |
| Đối cách кого? что? | бисульфа́т | бисульфа́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | бисульфа́том | бисульфа́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | бисульфа́те | бисульфа́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бисульфат nghĩa là gì?
бисульфат (danh từ) nghĩa là Bisunfat.
бисульфат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бисульфа́т (phiên âm Latinh bisulʹfát); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.