TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

би́тва

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bítva[ˈbʲitvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên би́тва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

би́тва nghĩa là trận, trận đánh.

Nghĩa của би́тва

Danh từ

  1. Trận, trận đánh, trận chiến đấu, chiến dịch, trận mạc.
    • по́ле би́твы[bãi] chiến trường, sa trường, chiến địa

Biến cách của би́тва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?би́тваби́твы
Sinh cách кого? чего?би́твыби́тв
Tặng cách кому? чему?би́твеби́твам
Đối cách кого? что?би́твуби́твы
Công cụ cách кем? чем?би́твойби́твами
Giới cách о ком? о чём?би́твеби́твах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với би́тва

  • Пятьдесят храбрых рыцарей были готовы к великой битве. Năm mươi hiệp sĩ dũng cảm đã sẵn sàng cho trận đại chiến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3400972
  • Мы выиграли битву. Chúng tôi đã chiến thắng trận chiến (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1728447

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

битва nghĩa là gì?

битва (danh từ) nghĩa là trận, trận đánh.

битва đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là би́тва (phiên âm Latinh bítva, IPA [ˈbʲitvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.