би́тва
Dấu sắc trên би́тва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
би́тва nghĩa là trận, trận đánh.
Nghĩa của би́тва
Danh từ
- Trận, trận đánh, trận chiến đấu, chiến dịch, trận mạc.
- по́ле би́твы[bãi] chiến trường, sa trường, chiến địa
Biến cách của би́тва (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | би́тва | би́твы |
| Sinh cách кого? чего? | би́твы | би́тв |
| Tặng cách кому? чему? | би́тве | би́твам |
| Đối cách кого? что? | би́тву | би́твы |
| Công cụ cách кем? чем? | би́твой | би́твами |
| Giới cách о ком? о чём? | би́тве | би́твах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với би́тва
- Пятьдесят храбрых рыцарей были готовы к великой битве. Năm mươi hiệp sĩ dũng cảm đã sẵn sàng cho trận đại chiến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3400972
- Мы выиграли битву. Chúng tôi đã chiến thắng trận chiến (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1728447
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
битва nghĩa là gì?
битва (danh từ) nghĩa là trận, trận đánh.
битва đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là би́тва (phiên âm Latinh bítva, IPA [ˈbʲitvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.