бито́к
giống đựcbất động vật
bitók[bʲɪˈtok]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бито́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бито́к nghĩa là bi cái, thịt viên, mọc.
Nghĩa của бито́к
Danh từ
- Bi cái.
- Thịt viên, mọc.
Biến cách của бито́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бито́к | битки́ |
| Sinh cách кого? чего? | битка́ | битко́в |
| Tặng cách кому? чему? | битку́ | битка́м |
| Đối cách кого? что? | бито́к | битки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | битко́м | битка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | битке́ | битка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
биток nghĩa là gì?
биток (danh từ) nghĩa là bi cái, thịt viên, mọc.
биток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бито́к (phiên âm Latinh bitók, IPA [bʲɪˈtok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.