TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

битки

giống đựcbất động vật
bitki giọng máy của trình duyệt

битки nghĩa là thịt viên rán.

Nghĩa của битки

Danh từ

  1. Thịt viên rán.

Câu hỏi thường gặp

битки nghĩa là gì?

битки (danh từ) nghĩa là thịt viên rán.

битки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là битки (phiên âm Latinh bitki); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.