би́тый
bítyj[ˈbʲitɨj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên би́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
би́тый nghĩa là bị vỡ.
Nghĩa của би́тый
Tính từ
- Bị vỡ; (треснутый) [bị] nứt, nẻ; (вышербленный) sứt.
- би́тая пти́цаchim rừng bị bắn
- би́тые сли́вкиváng sữa, kem
- ждать битый часđợi suốt cả giờ, đợi rất lâu
Biến cách của би́тый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | би́тый | би́тое | би́тая | би́тые |
| Sinh cách | би́того | би́того | би́той | би́тых |
| Tặng cách | би́тому | би́тому | би́той | би́тым |
| Đối cách | би́тый / би́того | би́тое | би́тую | би́тые / би́тых |
| Công cụ cách | би́тым | би́тым | би́той | би́тыми |
| Giới cách | би́том | би́том | би́той | би́тых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
битый nghĩa là gì?
битый (tính từ) nghĩa là bị vỡ.
битый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là би́тый (phiên âm Latinh bítyj, IPA [ˈbʲitɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.