бить
бить nghĩa là đánh, đập.
Nghĩa của бить
Động từ
- Đánh, đập.
Cặp thể của бить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ бить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бью́ |
| ты | бьёшь |
| он / она́ / оно́ | бьёт |
| мы | бьём |
| вы | бьёте |
| они́ | бью́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | би́л |
| Giống cái (она́) | би́ла |
| Giống trung (оно́) | би́ло |
| Số nhiều (они́) | би́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бе́йте |
Họ từ của бить
Câu ví dụ với бить
- Дедова палка бьёт деда по спине. Gậy ông đập lưng ông.Tatoeba #2808751
- За спрос не бьют в нос. Hỏi một câu chẳng mất gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7038798
- Мама, Мэри меня бьёт! Mẹ ơi, Mary đang đánh con! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3948486
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
бить nghĩa là gì?
бить (động từ) nghĩa là đánh, đập.
бить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бить (phiên âm Latinh bitʹ, IPA [bʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.