TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

благогове́ние

giống trungbất động vật
blagogovénije[bɫəɡəɡɐˈvʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên благогове́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

благогове́ние nghĩa là sự sùng kính, sùng mộ.

Nghĩa của благогове́ние

Danh từ

  1. Sự sùng kính, sùng mộ, tôn kính, tôn phục, tôn sùng.
    • внуша́ть благогове́ние кому́-л.gây cho ai sự tôn sùng

Biến cách của благогове́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?благогове́ниеблагогове́ния
Sinh cách кого? чего?благогове́нияблагогове́ний
Tặng cách кому? чему?благогове́ниюблагогове́ниям
Đối cách кого? что?благогове́ниеблагогове́ния
Công cụ cách кем? чем?благогове́ниемблагогове́ниями
Giới cách о ком? о чём?благогове́нииблагогове́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

благоговение nghĩa là gì?

благоговение (danh từ) nghĩa là sự sùng kính, sùng mộ.

благоговение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là благогове́ние (phiên âm Latinh blagogovénije, IPA [bɫəɡəɡɐˈvʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.