Бишке́к
Biškék[bʲɪʂˈkʲek]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Бишке́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Бишке́к nghĩa là bi-sơ-kếch.
Nghĩa của Бишке́к
Danh từ riêng
- Bi-sơ-kếch.
Biến cách của Бишке́к (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Бишке́к |
| Sinh cách кого? чего? | Бишке́ка |
| Tặng cách кому? чему? | Бишке́ку |
| Đối cách кого? что? | Бишке́к |
| Công cụ cách кем? чем? | Бишке́ком |
| Giới cách о ком? о чём? | Бишке́ке |
Câu hỏi thường gặp
Бишкек nghĩa là gì?
Бишкек (danh từ riêng) nghĩa là bi-sơ-kếch.
Бишкек đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Бишке́к (phiên âm Latinh Biškék, IPA [bʲɪʂˈkʲek]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.