TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Бишке́к

Biškék[bʲɪʂˈkʲek] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Бишке́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Бишке́к nghĩa là bi-sơ-kếch.

Nghĩa của Бишке́к

Danh từ riêng

  1. Bi-sơ-kếch.

Biến cách của Бишке́к (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Бишке́к
Sinh cách кого? чего?Бишке́ка
Tặng cách кому? чему?Бишке́ку
Đối cách кого? что?Бишке́к
Công cụ cách кем? чем?Бишке́ком
Giới cách о ком? о чём?Бишке́ке

Câu hỏi thường gặp

Бишкек nghĩa là gì?

Бишкек (danh từ riêng) nghĩa là bi-sơ-kếch.

Бишкек đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Бишке́к (phiên âm Latinh Biškék, IPA [bʲɪʂˈkʲek]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.