благодари́ть
Dấu sắc trên благодари́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
благодари́ть nghĩa là cảm ơn, cám ơn.
Nghĩa của благодари́ть
Động từ
- Cảm ơn, cám ơn, cảm tạ, tạ ơn, đền ơn.
- благодарю́ вас!Cảm ơn bố!
Cặp thể của благодари́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ благодари́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | благодарю́ |
| ты | благодари́шь |
| он / она́ / оно́ | благодари́т |
| мы | благодари́м |
| вы | благодари́те |
| они́ | благодаря́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + благодарить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | благодари́л |
| Giống cái (она́) | благодари́ла |
| Giống trung (оно́) | благодари́ло |
| Số nhiều (они́) | благодари́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | благодари́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | благодари́те |
Họ từ của благодари́ть
Câu ví dụ với благодари́ть
- Ты выжил благодаря счастливому случаю. Mày có sống thì là may.Tatoeba #4170138
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
благодарить nghĩa là gì?
благодарить (động từ) nghĩa là cảm ơn, cám ơn.
благодарить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là благодари́ть (phiên âm Latinh blagodarítʹ, IPA [bɫəɡədɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.