TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

благогове́ть

thể chưa hoàn thành
blagogovétʹ[bɫəɡəɡɐˈvʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên благогове́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

благогове́ть nghĩa là sùng kính, sùng mộ.

Nghĩa của благогове́ть

Động từ

  1. Sùng kính, sùng mộ, tôn kính, tôn phục, tôn sùng.

Chia động từ благогове́ть

NgôiHiện tại
яблагогове́ю
тыблагогове́ешь
он / она́ / оно́благогове́ет
мыблагогове́ем
выблагогове́ете
они́благогове́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + благоговеть.

Quá khứ

Giống đực (он)благогове́л
Giống cái (она́)благогове́ла
Giống trung (оно́)благогове́ло
Số nhiều (они́)благогове́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)благогове́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)благогове́йте

Câu hỏi thường gặp

благоговеть nghĩa là gì?

благоговеть (động từ) nghĩa là sùng kính, sùng mộ.

благоговеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là благогове́ть (phiên âm Latinh blagogovétʹ, IPA [bɫəɡəɡɐˈvʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.