благода́рность
Dấu sắc trên благода́рность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
благода́рность nghĩa là biết ơn, cảm ơn, biểu dương, khen ngợi.
Nghĩa của благода́рность
Danh từ
- [Lòng, lời, sự] biết ơn, cảm ơn, cám ơn, đa tạ, tạ ơn.
- в знак благода́рностиđể cảm tạ (tạ ơn)
- вы́разить благодарностьtỏ lòng biết ơn
- не сто́ит благода́рностиkhông dám, chẳng là bao
- официальная [sự, lời] biểu dương, khen ngợi.
- вы́нести кому́-л. благодарность за что́-л.biểu dương (khen ngợi) ai vì việc gì
- объяви́ть благодарность в прика́зеra thông báo biểu dương (khen ngợi)
- получи́ть благодарностьđược biểu dương, được khen [ngợi]
Biến cách của благода́рность (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | благода́рность | благода́рности |
| Sinh cách кого? чего? | благода́рности | благода́рностей |
| Tặng cách кому? чему? | благода́рности | благода́рностям |
| Đối cách кого? что? | благода́рность | благода́рности |
| Công cụ cách кем? чем? | благода́рностью | благода́рностями |
| Giới cách о ком? о чём? | благода́рности | благода́рностях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
благодарность nghĩa là gì?
благодарность (danh từ) nghĩa là biết ơn, cảm ơn, biểu dương, khen ngợi.
благодарность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là благода́рность (phiên âm Latinh blagodárnostʹ, IPA [bɫəɡɐˈdarnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.