благоде́нствовать
Dấu sắc trên благоде́нствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
благоде́нствовать nghĩa là thịnh vượng, hưng thịnh.
Nghĩa của благоде́нствовать
Động từ
- Thịnh vượng, hưng thịnh, hưng vượng, phát đạt.
Chia động từ благоде́нствовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | благоде́нствую |
| ты | благоде́нствуешь |
| он / она́ / оно́ | благоде́нствует |
| мы | благоде́нствуем |
| вы | благоде́нствуете |
| они́ | благоде́нствуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + благоденствовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | благоде́нствовал |
| Giống cái (она́) | благоде́нствовала |
| Giống trung (оно́) | благоде́нствовало |
| Số nhiều (они́) | благоде́нствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | благоде́нствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | благоде́нствуйте |
Câu hỏi thường gặp
благоденствовать nghĩa là gì?
благоденствовать (động từ) nghĩa là thịnh vượng, hưng thịnh.
благоденствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là благоде́нствовать (phiên âm Latinh blagodénstvovatʹ, IPA [bɫəɡɐˈdʲenstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.