TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

благоде́тель

giống đựcđộng vật
blagodételʹ[bɫəɡɐˈdʲetʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên благоде́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

благоде́тель nghĩa là ân nhân, người làm ơn.

Nghĩa của благоде́тель

Danh từ

  1. Ân nhân, người làm ơn.

Biến cách của благоде́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?благоде́тельблагоде́тели
Sinh cách кого? чего?благоде́теляблагоде́телей
Tặng cách кому? чему?благоде́телюблагоде́телям
Đối cách кого? что?благоде́теляблагоде́телей
Công cụ cách кем? чем?благоде́телемблагоде́телями
Giới cách о ком? о чём?благоде́телеблагоде́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

благодетель nghĩa là gì?

благодетель (danh từ) nghĩa là ân nhân, người làm ơn.

благодетель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là благоде́тель (phiên âm Latinh blagodételʹ, IPA [bɫəɡɐˈdʲetʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.