TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

благоприя́тствовать

thể chưa hoàn thành
blagoprijátstvovatʹ[bɫəɡəprʲɪˈjat͡stvəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên благоприя́тствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

благоприя́тствовать nghĩa là giúp, giúp đỡ.

Nghĩa của благоприя́тствовать

Động từ

  1. Giúp, giúp đỡ, làm thuận lợi, tạo điều kiện thuận lợi, phù hộ. + tặng cách

Chia động từ благоприя́тствовать

NgôiHiện tại
яблагоприя́тствую
тыблагоприя́тствуешь
он / она́ / оно́благоприя́тствует
мыблагоприя́тствуем
выблагоприя́тствуете
они́благоприя́тствуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + благоприятствовать.

Quá khứ

Giống đực (он)благоприя́тствовал
Giống cái (она́)благоприя́тствовала
Giống trung (оно́)благоприя́тствовало
Số nhiều (они́)благоприя́тствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)благоприя́тствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)благоприя́тствуйте

Câu hỏi thường gặp

благоприятствовать nghĩa là gì?

благоприятствовать (động từ) nghĩa là giúp, giúp đỡ.

благоприятствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là благоприя́тствовать (phiên âm Latinh blagoprijátstvovatʹ, IPA [bɫəɡəprʲɪˈjat͡stvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.