благословля́ть
Dấu sắc trên благословля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
благословля́ть nghĩa là cầu phúc, chúc phúc, tán thành, hoan nghênh.
Nghĩa của благословля́ть
Động từ
- Cầu phúc, chúc phúc.
- одобрять Tán thành, hoan nghênh.
- благодарить Cảm tạ.
Cặp thể của благословля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ благословля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | благословля́ю |
| ты | благословля́ешь |
| он / она́ / оно́ | благословля́ет |
| мы | благословля́ем |
| вы | благословля́ете |
| они́ | благословля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + благословлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | благословля́л |
| Giống cái (она́) | благословля́ла |
| Giống trung (оно́) | благословля́ло |
| Số nhiều (они́) | благословля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | благословля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | благословля́йте |
Họ từ của благословля́ть
Câu hỏi thường gặp
благословлять nghĩa là gì?
благословлять (động từ) nghĩa là cầu phúc, chúc phúc, tán thành, hoan nghênh.
благословлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là благословля́ть (phiên âm Latinh blagoslovljátʹ, IPA [bɫəɡəsɫɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.