TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

благословля́ть

thể chưa hoàn thành
blagoslovljátʹ[bɫəɡəsɫɐˈvlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên благословля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

благословля́ть nghĩa là cầu phúc, chúc phúc, tán thành, hoan nghênh.

Nghĩa của благословля́ть

Động từ

  1. Cầu phúc, chúc phúc.
  2. одобрять Tán thành, hoan nghênh.
  3. благодарить Cảm tạ.

Cặp thể của благословля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ благословля́ть

NgôiHiện tại
яблагословля́ю
тыблагословля́ешь
он / она́ / оно́благословля́ет
мыблагословля́ем
выблагословля́ете
они́благословля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + благословлять.

Quá khứ

Giống đực (он)благословля́л
Giống cái (она́)благословля́ла
Giống trung (оно́)благословля́ло
Số nhiều (они́)благословля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)благословля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)благословля́йте

Họ từ của благословля́ть

Câu hỏi thường gặp

благословлять nghĩa là gì?

благословлять (động từ) nghĩa là cầu phúc, chúc phúc, tán thành, hoan nghênh.

благословлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là благословля́ть (phiên âm Latinh blagoslovljátʹ, IPA [bɫəɡəsɫɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.