TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

благоустро́йство

giống trungbất động vật
blagoustrójstvo[bɫəɡəʊˈstrojstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên благоустро́йство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

благоустро́йство nghĩa là Sự xây dựng tiện nghi, trang bị đủ tiện nghi.

Nghĩa của благоустро́йство

Danh từ

  1. Sự xây dựng tiện nghi, trang bị đủ tiện nghi.
    • благоустро́йство го́рода[sự] xây dựng tiên nghi trong thành phố

Biến cách của благоустро́йство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?благоустро́йствоблагоустро́йства
Sinh cách кого? чего?благоустро́йстваблагоустро́йств
Tặng cách кому? чему?благоустро́йствублагоустро́йствам
Đối cách кого? что?благоустро́йствоблагоустро́йства
Công cụ cách кем? чем?благоустро́йствомблагоустро́йствами
Giới cách о ком? о чём?благоустро́йствеблагоустро́йствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

благоустройство nghĩa là gì?

благоустройство (danh từ) nghĩa là Sự xây dựng tiện nghi, trang bị đủ tiện nghi.

благоустройство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là благоустро́йство (phiên âm Latinh blagoustrójstvo, IPA [bɫəɡəʊˈstrojstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.