TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

блаже́нный

blažénnyj[bɫɐˈʐɛnːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên блаже́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

блаже́нный nghĩa là được khoái lạc, khoan khoái.

Nghĩa của блаже́нный

Tính từ

  1. счастливый Được khoái lạc, khoan khoái, sung sướng.
    • блаже́нные дниnhững ngày sung sướng
    • блаже́нное состоя́ниеtinh thần khoan khoái
  2. khẩu ngữ чудаковатый Khờ, đụt, u mê, ngớ ngẩn.

Biến cách của блаже́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchблаже́нныйблаже́нноеблаже́ннаяблаже́нные
Sinh cáchблаже́нногоблаже́нногоблаже́ннойблаже́нных
Tặng cáchблаже́нномублаже́нномублаже́ннойблаже́нным
Đối cáchблаже́нный / блаже́нногоблаже́нноеблаже́ннуюблаже́нные / блаже́нных
Công cụ cáchблаже́ннымблаже́ннымблаже́ннойблаже́нными
Giới cáchблаже́нномблаже́нномблаже́ннойблаже́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của блаже́нный

So sánh hơn(по)блаже́ннее
So sánh nhất(наи)блаже́ннейший

Họ từ của блаже́нный

Câu hỏi thường gặp

блаженный nghĩa là gì?

блаженный (tính từ) nghĩa là được khoái lạc, khoan khoái.

блаженный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là блаже́нный (phiên âm Latinh blažénnyj, IPA [bɫɐˈʐɛnːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.