TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

благоуха́ть

thể chưa hoàn thành
blagouxátʹ[bɫəɡəʊˈxatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên благоуха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

благоуха́ть nghĩa là bốc mùi thơm, tỏa hương thơm.

Nghĩa của благоуха́ть

Động từ

  1. Bốc mùi thơm, tỏa hương thơm.

Chia động từ благоуха́ть

NgôiHiện tại
яблагоуха́ю
тыблагоуха́ешь
он / она́ / оно́благоуха́ет
мыблагоуха́ем
выблагоуха́ете
они́благоуха́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + благоухать.

Quá khứ

Giống đực (он)благоуха́л
Giống cái (она́)благоуха́ла
Giống trung (оно́)благоуха́ло
Số nhiều (они́)благоуха́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)благоуха́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)благоуха́йте

Câu hỏi thường gặp

благоухать nghĩa là gì?

благоухать (động từ) nghĩa là bốc mùi thơm, tỏa hương thơm.

благоухать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là благоуха́ть (phiên âm Latinh blagouxátʹ, IPA [bɫəɡəʊˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.