TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

блаже́нство

giống trungbất động vật
blažénstvo[bɫɐˈʐɛnstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên блаже́нство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

блаже́нство nghĩa là khoái lạc, hoan lạc.

Nghĩa của блаже́нство

Danh từ

  1. [Sự, niềm] khoái lạc, hoan lạc, lạc thú, sung sướng, hạnh phúc.
    • како́е блаже́нство!sung sướng biết nhường nào!

Biến cách của блаже́нство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?блаже́нствоблаже́нства
Sinh cách кого? чего?блаже́нстваблаже́нств
Tặng cách кому? чему?блаже́нствублаже́нствам
Đối cách кого? что?блаже́нствоблаже́нства
Công cụ cách кем? чем?блаже́нствомблаже́нствами
Giới cách о ком? о чём?блаже́нствеблаже́нствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

блаженство nghĩa là gì?

блаженство (danh từ) nghĩa là khoái lạc, hoan lạc.

блаженство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là блаже́нство (phiên âm Latinh blažénstvo, IPA [bɫɐˈʐɛnstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.