TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

блаже́нствовать

thể chưa hoàn thành
blažénstvovatʹ[bɫɐˈʐɛnstvəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên блаже́нствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

блаже́нствовать nghĩa là hưởng khoái lạc, hưởng hạnh phúc.

Nghĩa của блаже́нствовать

Động từ

  1. Hưởng khoái lạc, hưởng hạnh phúc.

Chia động từ блаже́нствовать

NgôiHiện tại
яблаже́нствую
тыблаже́нствуешь
он / она́ / оно́блаже́нствует
мыблаже́нствуем
выблаже́нствуете
они́блаже́нствуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + блаженствовать.

Quá khứ

Giống đực (он)блаже́нствовал
Giống cái (она́)блаже́нствовала
Giống trung (оно́)блаже́нствовало
Số nhiều (они́)блаже́нствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)блаже́нствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)блаже́нствуйте

Câu hỏi thường gặp

блаженствовать nghĩa là gì?

блаженствовать (động từ) nghĩa là hưởng khoái lạc, hưởng hạnh phúc.

блаженствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là блаже́нствовать (phiên âm Latinh blažénstvovatʹ, IPA [bɫɐˈʐɛnstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.