блаже́нствовать
Dấu sắc trên блаже́нствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
блаже́нствовать nghĩa là hưởng khoái lạc, hưởng hạnh phúc.
Nghĩa của блаже́нствовать
Động từ
- Hưởng khoái lạc, hưởng hạnh phúc.
Chia động từ блаже́нствовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | блаже́нствую |
| ты | блаже́нствуешь |
| он / она́ / оно́ | блаже́нствует |
| мы | блаже́нствуем |
| вы | блаже́нствуете |
| они́ | блаже́нствуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + блаженствовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | блаже́нствовал |
| Giống cái (она́) | блаже́нствовала |
| Giống trung (оно́) | блаже́нствовало |
| Số nhiều (они́) | блаже́нствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | блаже́нствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | блаже́нствуйте |
Câu hỏi thường gặp
блаженствовать nghĩa là gì?
блаженствовать (động từ) nghĩa là hưởng khoái lạc, hưởng hạnh phúc.
блаженствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là блаже́нствовать (phiên âm Latinh blažénstvovatʹ, IPA [bɫɐˈʐɛnstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.