блева́ть
thể chưa hoàn thành
blevátʹ[blʲɪˈvatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên блева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
блева́ть nghĩa là nôn, mửa.
Nghĩa của блева́ть
Động từ
- Nôn, mửa, ói.
Chia động từ блева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | блюю́ |
| ты | блюёшь |
| он / она́ / оно́ | блюёт |
| мы | блюём |
| вы | блюёте |
| они́ | блюю́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + блевать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | блева́л |
| Giống cái (она́) | блева́ла |
| Giống trung (оно́) | блева́ло |
| Số nhiều (они́) | блева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | блю́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | блю́йте |
Câu hỏi thường gặp
блевать nghĩa là gì?
блевать (động từ) nghĩa là nôn, mửa.
блевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là блева́ть (phiên âm Latinh blevátʹ, IPA [blʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.