TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

блева́ть

thể chưa hoàn thành
blevátʹ[blʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên блева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

блева́ть nghĩa là nôn, mửa.

Nghĩa của блева́ть

Động từ

  1. Nôn, mửa, ói.

Chia động từ блева́ть

NgôiHiện tại
яблюю́
тыблюёшь
он / она́ / оно́блюёт
мыблюём
выблюёте
они́блюю́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + блевать.

Quá khứ

Giống đực (он)блева́л
Giống cái (она́)блева́ла
Giống trung (оно́)блева́ло
Số nhiều (они́)блева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)блю́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)блю́йте

Câu hỏi thường gặp

блевать nghĩa là gì?

блевать (động từ) nghĩa là nôn, mửa.

блевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là блева́ть (phiên âm Latinh blevátʹ, IPA [blʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.