бледне́ть
Dấu sắc trên бледне́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бледне́ть nghĩa là tái mặt, tái mét đi.
Nghĩa của бледне́ть
Động từ
- Tái mặt, tái mét đi, xanh mặt, trở nên xanh xao.
- бледне́ть от стра́хаsợ xanh mặt
- бледне́ть от гне́ваgiận tái mặt
- перен.bị lu mờ
Cặp thể của бледне́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ бледне́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бледне́ю |
| ты | бледне́ешь |
| он / она́ / оно́ | бледне́ет |
| мы | бледне́ем |
| вы | бледне́ете |
| они́ | бледне́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бледнеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бледне́л |
| Giống cái (она́) | бледне́ла |
| Giống trung (оно́) | бледне́ло |
| Số nhiều (они́) | бледне́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бледне́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бледне́йте |
Họ từ của бледне́ть
Câu hỏi thường gặp
бледнеть nghĩa là gì?
бледнеть (động từ) nghĩa là tái mặt, tái mét đi.
бледнеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бледне́ть (phiên âm Latinh blednétʹ, IPA [blʲɪdʲˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.