TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бледне́ть

thể chưa hoàn thành
blednétʹ[blʲɪdʲˈnʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бледне́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бледне́ть nghĩa là tái mặt, tái mét đi.

Nghĩa của бледне́ть

Động từ

  1. Tái mặt, tái mét đi, xanh mặt, trở nên xanh xao.
    • бледне́ть от стра́хаsợ xanh mặt
    • бледне́ть от гне́ваgiận tái mặt
    • перен.bị lu mờ

Cặp thể của бледне́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ бледне́ть

NgôiHiện tại
ябледне́ю
тыбледне́ешь
он / она́ / оно́бледне́ет
мыбледне́ем
выбледне́ете
они́бледне́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бледнеть.

Quá khứ

Giống đực (он)бледне́л
Giống cái (она́)бледне́ла
Giống trung (оно́)бледне́ло
Số nhiều (они́)бледне́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бледне́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бледне́йте

Họ từ của бледне́ть

Câu hỏi thường gặp

бледнеть nghĩa là gì?

бледнеть (động từ) nghĩa là tái mặt, tái mét đi.

бледнеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бледне́ть (phiên âm Latinh blednétʹ, IPA [blʲɪdʲˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.