TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бле́ндер

giống đựcbất động vật
blɛ́ndɛr[ˈbɫɛndɨr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бле́ндер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бле́ндер nghĩa là máy xay sinh tố, máy xay.

Nghĩa của бле́ндер

Danh từ

  1. Máy xay sinh tố, máy xay.

Biến cách của бле́ндер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бле́ндербле́ндеры
Sinh cách кого? чего?бле́ндерабле́ндеров
Tặng cách кому? чему?бле́ндерубле́ндерам
Đối cách кого? что?бле́ндербле́ндеры
Công cụ cách кем? чем?бле́ндеромбле́ндерами
Giới cách о ком? о чём?бле́ндеребле́ндерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

блендер nghĩa là gì?

блендер (danh từ) nghĩa là máy xay sinh tố, máy xay.

блендер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бле́ндер (phiên âm Latinh blɛ́ndɛr, IPA [ˈbɫɛndɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.