блесна́
giống cáibất động vật
blesná[blʲɪsˈna]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên блесна́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
блесна́ nghĩa là mồi giả.
Nghĩa của блесна́
Danh từ
- Mồi giả (ở lưỡi câu).
Biến cách của блесна́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | блесна́ | блёсны |
| Sinh cách кого? чего? | блесны́ | блёсен |
| Tặng cách кому? чему? | блесне́ | блёснам |
| Đối cách кого? что? | блесну́ | блёсны |
| Công cụ cách кем? чем? | блесно́й | блёснами |
| Giới cách о ком? о чём? | блесне́ | блёснах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
блесна nghĩa là gì?
блесна (danh từ) nghĩa là mồi giả.
блесна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là блесна́ (phiên âm Latinh blesná, IPA [blʲɪsˈna]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.