блесну́ть
Dấu sắc trên блесну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
блесну́ть nghĩa là ánh lên, sáng lên.
Nghĩa của блесну́ть
Động từ
- Ánh lên, sáng lên, lóe lên.
- перен.ánh lên, nảy ra, xuất iện, thoáng qua
- у меня́ блесну́ла мысльtôi thoáng có ý nghĩ, ý nghĩ thoáng qua trong đầu tôi
Cặp thể của блесну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ блесну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | блесну́ |
| ты | блеснёшь |
| он / она́ / оно́ | блеснёт |
| мы | блеснём |
| вы | блеснёте |
| они́ | блесну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | блесну́л |
| Giống cái (она́) | блесну́ла |
| Giống trung (оно́) | блесну́ло |
| Số nhiều (они́) | блесну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | блесни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | блесни́те |
Họ từ của блесну́ть
Câu hỏi thường gặp
блеснуть nghĩa là gì?
блеснуть (động từ) nghĩa là ánh lên, sáng lên.
блеснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là блесну́ть (phiên âm Latinh blesnútʹ, IPA [blʲɪsˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.