TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

блесну́ть

thể hoàn thành
blesnútʹ[blʲɪsˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên блесну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

блесну́ть nghĩa là ánh lên, sáng lên.

Nghĩa của блесну́ть

Động từ

  1. Ánh lên, sáng lên, lóe lên.
    • перен.ánh lên, nảy ra, xuất iện, thoáng qua
    • у меня́ блесну́ла мысльtôi thoáng có ý nghĩ, ý nghĩ thoáng qua trong đầu tôi

Cặp thể của блесну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ блесну́ть

NgôiTương lai
яблесну́
тыблеснёшь
он / она́ / оно́блеснёт
мыблеснём
выблеснёте
они́блесну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)блесну́л
Giống cái (она́)блесну́ла
Giống trung (оно́)блесну́ло
Số nhiều (они́)блесну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)блесни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)блесни́те

Họ từ của блесну́ть

Câu hỏi thường gặp

блеснуть nghĩa là gì?

блеснуть (động từ) nghĩa là ánh lên, sáng lên.

блеснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là блесну́ть (phiên âm Latinh blesnútʹ, IPA [blʲɪsˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.