TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бле́яние

giống trungbất động vật
bléjanije[ˈblʲe(j)ɪnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бле́яние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бле́яние nghĩa là tiếng kêu be be.

Nghĩa của бле́яние

Danh từ

  1. Tiếng kêu be be.

Biến cách của бле́яние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бле́яниебле́яния
Sinh cách кого? чего?бле́яниябле́яний
Tặng cách кому? чему?бле́яниюбле́яниям
Đối cách кого? что?бле́яниебле́яния
Công cụ cách кем? чем?бле́яниембле́яниями
Giới cách о ком? о чём?бле́яниибле́яниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

блеяние nghĩa là gì?

блеяние (danh từ) nghĩa là tiếng kêu be be.

блеяние đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бле́яние (phiên âm Latinh bléjanije, IPA [ˈblʲe(j)ɪnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.