TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

блестя́щий

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
blestjáščij[blʲɪˈsʲtʲæɕːɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên блестя́щий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

блестя́щий nghĩa là sáng, chói.

Nghĩa của блестя́щий

Tính từ

  1. Sáng, chói, sáng chói, sáng láng, sáng ngời, sáng trưng, chói lọi, long lanh, lóng lánh, óng ánh, lấp lánh.
    • блестящий метео́рsao băng sáng chói
    • блестя́щие глаза́đôi mắt sáng ngời
  2. nghĩa bóng Rực rỡ, rạng rỡ, chói lọi, huy hoàng, xuất sắc, tuyệt vời, lỗi lạc.
    • блестя́щее образова́ниеgiáo dục tuyệt vời (xuất sắc)
    • блестящий ора́торdiễn giả lỗi lạc (xuất sắc)
    • блестя́щие спосо́бностиnhững khả năng lỗi lạc (xuất sắc)
    • блестящий успе́хkết quả rực rỡ
    • блестя́щая побе́даthắng lợi rực rỡ (huy hoàng, oanh liệt)

Biến cách của блестя́щий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchблестя́щийблестя́щееблестя́щаяблестя́щие
Sinh cáchблестя́щегоблестя́щегоблестя́щейблестя́щих
Tặng cáchблестя́щемублестя́щемублестя́щейблестя́щим
Đối cáchблестя́щий / блестя́щегоблестя́щееблестя́щуюблестя́щие / блестя́щих
Công cụ cáchблестя́щимблестя́щимблестя́щейблестя́щими
Giới cáchблестя́щемблестя́щемблестя́щейблестя́щих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với блестя́щий

Đồng nghĩa

Họ từ của блестя́щий

Câu ví dụ với блестя́щий

  • Том - блестящий студент. Tom là một sinh viên sáng giá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5483009

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

блестящий nghĩa là gì?

блестящий (tính từ) nghĩa là sáng, chói.

блестящий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là блестя́щий (phiên âm Latinh blestjáščij, IPA [blʲɪˈsʲtʲæɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.