TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бле́ять

thể chưa hoàn thành
bléjatʹ[ˈblʲe(j)ɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бле́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бле́ять nghĩa là kêu be be.

Nghĩa của бле́ять

Động từ

  1. Kêu be be.

Chia động từ бле́ять

NgôiHiện tại
ябле́ю
тыбле́ешь
он / она́ / оно́бле́ет
мыбле́ем
выбле́ете
они́бле́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + блеять.

Quá khứ

Giống đực (он)бле́ял
Giống cái (она́)бле́яла
Giống trung (оно́)бле́яло
Số nhiều (они́)бле́яли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бле́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бле́йте

Câu hỏi thường gặp

блеять nghĩa là gì?

блеять (động từ) nghĩa là kêu be be.

блеять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бле́ять (phiên âm Latinh bléjatʹ, IPA [ˈblʲe(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.