бле́ять
thể chưa hoàn thành
bléjatʹ[ˈblʲe(j)ɪtʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бле́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бле́ять nghĩa là kêu be be.
Nghĩa của бле́ять
Động từ
- Kêu be be.
Chia động từ бле́ять
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бле́ю |
| ты | бле́ешь |
| он / она́ / оно́ | бле́ет |
| мы | бле́ем |
| вы | бле́ете |
| они́ | бле́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + блеять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бле́ял |
| Giống cái (она́) | бле́яла |
| Giống trung (оно́) | бле́яло |
| Số nhiều (они́) | бле́яли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бле́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бле́йте |
Câu hỏi thường gặp
блеять nghĩa là gì?
блеять (động từ) nghĩa là kêu be be.
блеять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бле́ять (phiên âm Latinh bléjatʹ, IPA [ˈblʲe(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.