бли́зиться
Dấu sắc trên бли́зиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бли́зиться nghĩa là lại gần, đến gần.
Nghĩa của бли́зиться
Động từ
- Lại gần, đến gần, tới gần, sắp đến, sắp tới, tiếp cận.
Chia động từ бли́зиться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бли́жусь |
| ты | бли́зишься |
| он / она́ / оно́ | бли́зится |
| мы | бли́зимся |
| вы | бли́зитесь |
| они́ | бли́зятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + близиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бли́зился |
| Giống cái (она́) | бли́зилась |
| Giống trung (оно́) | бли́зилось |
| Số nhiều (они́) | бли́зились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бли́зься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бли́зьтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бли́зиться
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
близиться nghĩa là gì?
близиться (động từ) nghĩa là lại gần, đến gần.
близиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бли́зиться (phiên âm Latinh blízitʹsja, IPA [ˈblʲizʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.