TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бли́зиться

thể chưa hoàn thành
blízitʹsja[ˈblʲizʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бли́зиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бли́зиться nghĩa là lại gần, đến gần.

Nghĩa của бли́зиться

Động từ

  1. Lại gần, đến gần, tới gần, sắp đến, sắp tới, tiếp cận.

Chia động từ бли́зиться

NgôiHiện tại
ябли́жусь
тыбли́зишься
он / она́ / оно́бли́зится
мыбли́зимся
выбли́зитесь
они́бли́зятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + близиться.

Quá khứ

Giống đực (он)бли́зился
Giống cái (она́)бли́зилась
Giống trung (оно́)бли́зилось
Số nhiều (они́)бли́зились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бли́зься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бли́зьтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бли́зиться

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

близиться nghĩa là gì?

близиться (động từ) nghĩa là lại gần, đến gần.

близиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бли́зиться (phiên âm Latinh blízitʹsja, IPA [ˈblʲizʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.