TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приближа́ться

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
približátʹsja[prʲɪblʲɪˈʐat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приближа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приближа́ться nghĩa là đến gần, xích gần, tới gần.

Nghĩa của приближа́ться

Động từ

  1. подходить ближе Đến gần, xích gần [lại], dịch gần [lại], tiếp cận. к + tặng cách
    • мы приближа́тьсяа́емся к го́родуchúng tôi đang [đi] đến gần thành phố, chúng ta gần tới thành phố
    • мы приближа́тьсяа́емся к свое́й целиchúng ta đang đến gần mục đích [của mình]
  2. по времени Đến gần, tới gần, sắp tới.
    • ночь приближа́тьсяа́етсяđêm tới gần (sắp tới, xuống dần)
  3. прибретать сходство с чем-л. Gần với, gần giống với, gần như, giống như. к + tặng cách
    • э́то приближа́тьсяа́ется к и́стинеcái đó thì gần với (gần giống với) chân lý
    • приближа́ться к лу́чшим образца́мgần giống với (gần như, giống như) những chuẩn mực tốt nhất

Cặp thể của приближа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приближа́ться

NgôiHiện tại
яприближа́юсь
тыприближа́ешься
он / она́ / оно́приближа́ется
мыприближа́емся
выприближа́етесь
они́приближа́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приближаться.

Quá khứ

Giống đực (он)приближа́лся
Giống cái (она́)приближа́лась
Giống trung (оно́)приближа́лось
Số nhiều (они́)приближа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приближа́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приближа́йтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với приближа́ться

Trái nghĩa

Họ từ của приближа́ться

Câu ví dụ với приближа́ться

  • Приближается зима. Mùa đông đang đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4645384

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

приближаться nghĩa là gì?

приближаться (động từ) nghĩa là đến gần, xích gần, tới gần.

приближаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приближа́ться (phiên âm Latinh približátʹsja, IPA [prʲɪblʲɪˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.