близлежа́щий
Dấu sắc trên близлежа́щий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
близлежа́щий nghĩa là ở gần, ở cạnh.
Nghĩa của близлежа́щий
Tính từ
- Ở gần, ở cạnh, ở bên, ở bên cạnh, lân cận; (окрестный) xung quanh, chung quanh.
Biến cách của близлежа́щий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | близлежа́щий | близлежа́щее | близлежа́щая | близлежа́щие |
| Sinh cách | близлежа́щего | близлежа́щего | близлежа́щей | близлежа́щих |
| Tặng cách | близлежа́щему | близлежа́щему | близлежа́щей | близлежа́щим |
| Đối cách | близлежа́щий / близлежа́щего | близлежа́щее | близлежа́щую | близлежа́щие / близлежа́щих |
| Công cụ cách | близлежа́щим | близлежа́щим | близлежа́щей | близлежа́щими |
| Giới cách | близлежа́щем | близлежа́щем | близлежа́щей | близлежа́щих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
близлежащий nghĩa là gì?
близлежащий (tính từ) nghĩa là ở gần, ở cạnh.
близлежащий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là близлежа́щий (phiên âm Latinh blizležáščij, IPA [blʲɪz⁽ʲ⁾lʲɪˈʐaɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.