TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

близне́ц

giống đựcđộng vật
bliznéc[blʲɪzʲˈnʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên близне́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

близне́ц nghĩa là trẻ sinh đôi.

Nghĩa của близне́ц

Danh từ

  1. Trẻ sinh đôi.

Biến cách của близне́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?близне́цблизнецы́
Sinh cách кого? чего?близнеца́близнецо́в
Tặng cách кому? чему?близнецу́близнеца́м
Đối cách кого? что?близнеца́близнецо́в
Công cụ cách кем? чем?близнецо́мблизнеца́ми
Giới cách о ком? о чём?близнеце́близнеца́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với близне́ц

Đồng nghĩa

Họ từ của близне́ц

Câu ví dụ với близне́ц

  • Вы близнецы? Hai người là song sinh à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7702606

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

близнец nghĩa là gì?

близнец (danh từ) nghĩa là trẻ sinh đôi.

близнец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là близне́ц (phiên âm Latinh bliznéc, IPA [blʲɪzʲˈnʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.