бли́зко
Dấu sắc trên бли́зко chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бли́зко nghĩa là ở gần, cạnh.
Nghĩa của бли́зко
Phó từ
- Ở gần, cạnh, bên, bên cạnh; (хорошо, вполне) [một cách] thân, thân thiết, mật thiết.
- бли́зко подойти́ к кому́-л.đến gần ai
- бли́зко от го́родаở gần thành phố, cách thành phố không xa
- мы бли́зко знако́мыchúng tôi thân nhau
- бли́зко познако́митьсяbiết được rõ, hiểu sát, tìm hiểu sát sao; б) — (с кем-л.) — làm quen thân, trở nên thân thiết
- э́то меня́ бли́зко каса́етсяviệc này có quan hệ mật thiết đến tôi
- до го́родаđến thành phố thì gần
- до утра́ бли́зкоtrời sắp sáng; đến sáng không còn lâu, buổi sáng sắp đến
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бли́зко
Đồng nghĩa
Họ từ của бли́зко
Câu ví dụ với бли́зко
- Близко к земле, далеко до неба. Gần đất xa trời.Tatoeba #6588616
- Не принимай это так близко к сердцу! Đừng suy nghĩ quá nghiêm túc như thế! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3947215
- Не принимайте это так близко к сердцу! Đừng suy nghĩ quá nghiêm túc như thế! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8235247
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
близко nghĩa là gì?
близко (phó từ) nghĩa là ở gần, cạnh.
близко đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бли́зко (phiên âm Latinh blízko, IPA [ˈblʲiskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.