блинда́ж
Dấu sắc trên блинда́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
блинда́ж nghĩa là công sự, hầm phòng tránh.
Nghĩa của блинда́ж
Danh từ
- Công sự, hầm phòng tránh, hầm trú ẩn.
Biến cách của блинда́ж (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | блинда́ж | блиндажи́ |
| Sinh cách кого? чего? | блиндажа́ | блиндаже́й |
| Tặng cách кому? чему? | блиндажу́ | блиндажа́м |
| Đối cách кого? что? | блинда́ж | блиндажи́ |
| Công cụ cách кем? чем? | блиндажо́м | блиндажа́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | блиндаже́ | блиндажа́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
блиндаж nghĩa là gì?
блиндаж (danh từ) nghĩa là công sự, hầm phòng tránh.
блиндаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là блинда́ж (phiên âm Latinh blindáž, IPA [blʲɪnˈdaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.