TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

блинда́ж

giống đựcbất động vật
blindáž[blʲɪnˈdaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên блинда́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

блинда́ж nghĩa là công sự, hầm phòng tránh.

Nghĩa của блинда́ж

Danh từ

  1. Công sự, hầm phòng tránh, hầm trú ẩn.

Biến cách của блинда́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?блинда́жблиндажи́
Sinh cách кого? чего?блиндажа́блиндаже́й
Tặng cách кому? чему?блиндажу́блиндажа́м
Đối cách кого? что?блинда́жблиндажи́
Công cụ cách кем? чем?блиндажо́мблиндажа́ми
Giới cách о ком? о чём?блиндаже́блиндажа́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

блиндаж nghĩa là gì?

блиндаж (danh từ) nghĩa là công sự, hầm phòng tránh.

блиндаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là блинда́ж (phiên âm Latinh blindáž, IPA [blʲɪnˈdaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.