TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бли́нчик

giống đựcbất động vật
blínčik[ˈblʲinʲt͡ɕɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бли́нчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бли́нчик nghĩa là bánh nướng chảo, bánh kếp.

Nghĩa của бли́нчик

Danh từ

  1. Bánh nướng chảo, bánh kếp.

Biến cách của бли́нчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бли́нчикбли́нчики
Sinh cách кого? чего?бли́нчикабли́нчиков
Tặng cách кому? чему?бли́нчикубли́нчикам
Đối cách кого? что?бли́нчикбли́нчики
Công cụ cách кем? чем?бли́нчикомбли́нчиками
Giới cách о ком? о чём?бли́нчикебли́нчиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của бли́нчик

Câu hỏi thường gặp

блинчик nghĩa là gì?

блинчик (danh từ) nghĩa là bánh nướng chảo, bánh kếp.

блинчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бли́нчик (phiên âm Latinh blínčik, IPA [ˈblʲinʲt͡ɕɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.